tháng tư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ tư trong năm: "tháng tư" chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 30 tháng 4 theo dương lịch, hoặc tháng tư theo âm lịch (thường rơi vào khoảng tháng 5 dương lịch).
- Tháng tư âm lịch: Trong văn hóa truyền thống, "tháng tư" có thể là tháng thứ tư theo lịch âm, gắn liền với các lễ hội, mùa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháng tư là tháng bắt đầu mùa hè ở Việt Nam. (Tháng tư đánh dấu sự chuyển giao từ mùa xuân sang mùa hè.)
- Ngày 30 tháng tư là ngày lễ lớn của đất nước. (Ngày 30/4 là ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.)
- Vào tháng tư âm lịch, người dân thường làm lễ cúng tổ tiên. (Tháng tư theo lịch âm có nhiều nghi lễ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháng tư về": cách nói chỉ thời điểm tháng tư đến, thường gợi cảm xúc hoài niệm.
- Tháng tư về, lòng tôi lại nhớ những kỷ niệm xưa. (Khi tháng tư đến, tôi lại nhớ về quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Tháng ba (danh từ): tháng thứ ba trong năm, thường đối lập với tháng tư về mùa vụ.
- Tháng ba trồng cây, tháng tư thu hoạch. (Tháng ba là mùa trồng trọt, tháng tư là mùa gặt hái.)
Tháng năm (danh từ): tháng thứ năm trong năm, tiếp nối tháng tư.
- Tháng tư kết thúc, tháng năm bắt đầu mùa mưa. (Sau tháng tư là tháng năm, thời điểm chuyển mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng 4: cách viết số thay cho chữ, thông dụng trong văn bản hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Tháng tư mưa rào: chỉ đặc điểm thời tiết tháng tư thường có mưa rào bất chợt.
- Tháng tư mưa rào, ướt áo người qua. (Câu ca dao nói về thời tiết thất thường của tháng tư.)